(ĐÁP ÁN) Đề HSKK Sơ cấp - Mã 03

(ĐÁP ÁN) Đề HSKK Sơ cấp - Mã 03

(ĐÁP ÁN) Đề HSKK Sơ cấp - Mã 03

HSK 口试(初级) 03 卷录音材料

 (音乐, 30 秒,渐弱)

你好!你叫什么名字? (10 秒)

你是哪国人? (5 秒)

你的序号是多少? (10 秒)

好, 现在开始第 1 15 题。 请听后重复。

1. 太好了! (7 秒)

2. 他没去医院。 (7 秒)

3. 电影院在前面。 (7 秒)

4. 她喜欢读书。 (7 秒)

5. 我们都看见那个人了。 (7 秒)

6. 昨天天气很冷。 (7 秒)

7. 现在是下午三点十分。 (7 秒)

8. 我的手机没电了。 (7 秒)

9. 欢迎你们到我家玩儿。 (7 秒)

10. 服务员,我要一杯咖啡。 (7 秒)

11. 希望明天别下雨。 (7 秒)

12. 这儿的东西真便宜。 (7 秒)

13. 谢谢您的介绍! (7 秒)

14. 他觉得非常快乐。 (7 秒)

15. 你早点儿休息吧。 (7 秒)

好,现在开始第 16 25 题。 请听后回答。

16. 你爱不爱喝茶? (10 秒)

17. 你们家谁会开车? (10 秒)

18. 今天是几月几日? (10 秒)

19. 你在哪儿买水果? (10 秒)

20. 你的身体怎么样? (10 秒)

21. 你去过北京吗? (10 秒)

22. 一天有多少个小时? (10 秒)

23. 我跑得很快,你呢? (10 秒)

24. 你为什么要学习汉语? (10 秒)

25. 我说的话你听懂了吗? (10 秒)

好,现在开始准备第 26 27 题, 可以在试卷上写提纲, 准备时间为 7 分钟。(准备时间结束前 1 分钟时,有提示音)

- 2 -

好,现在开始第 26 题。(1.5 分钟,结束前 10 秒时,有提示音)

好,现在开始第 27 题。(1.5 分钟,结束前 10 秒时,有提示音)

好,考试现在结束,谢谢你!

_____________________

ĐỀ HSKK SƠ CẤP MÃ 03

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

(ĐÁP ÁN) Đề thi HSKK Sơ cấp - Mã 14

(ĐÁP ÁN) Đề thi HSKK Sơ cấp - Mã 14

(ĐÁP ÁN) Đề thi HSKK Sơ cấp - Mã 15

(ĐÁP ÁN) Đề thi HSKK Sơ cấp - Mã 15

Hướng dẫn làm Đề thi HSKK Trung cấp

Hướng dẫn làm Đề thi HSKK Trung cấp

BỘ LUYỆN ĐỀ THI MÔ PHỎNG HSK 汉语水平考试 1-6 (HSK xanh lá kèm file PDF và file nghe)

BỘ LUYỆN ĐỀ THI MÔ PHỎNG HSK 汉语水平考试 1-6 (HSK xanh lá kèm file PDF và file nghe)