Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng phẩm
Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng phẩm
.png)
Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng phẩm
.png?1761210809387)
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| Túi đựng tài liệu | 资料册 | Zīliào cè |
| Bản photo | 复印件 | Fùyìn jiàn |
| Bảng lật | 活动挂图 | Huó dòng guà tú |
| Bảng lương | 工资条 | Gōngzī tiáo |
| Bìa hồ sơ | 文件夹 | Wénjiàn jiā |
| Bút bi | 圆珠笔 | Yuánzhūbǐ |
| Bút chì | 铅笔 | Qiānbǐ |
| Bút chì bấm | 活动铅笔 | Huódòng qiānb |
| Bút để ký | 签名笔 | Qiānmíng bǐ |
| Bút màu ghi nhớ | 记号笔 | Jìhào bǐ |
| Bút máy | 钢笔 | Gāngbǐ |
| Cốc nhựa | 纸杯 | Zhǐbēi |
| Dao cắt giấy | 裁纸刀片 | Cái zhǐ dāopiàn |
| Điện thoại | 电话 | Diàn huà |
| Ghi chú, giấy nhắn | 便条 | Biàn tiáo |
| Giá đựng hồ sơ | 大号账本夹 | Dà hào zhàng běn jiā |
| Giấy | 纸 | Zhǐ |
| Giấy đánh máy | 打字纸 | Dǎzì zhǐ |
| Giấy in | 打印纸 | Dǎyìn zhǐ |
| Giấy màu | 彩纸 | Cǎi zhǐ |
| Giấy than | 复写纸 | Fù xiě zhǐ |
| Hộp bút | 笔筒 | Bǐ tǒng |
| Hộp đựng hồ sơ | 档案盒 | Dǎng’àn hé |
| Kéo | 剪刀 | Jiǎndāo |
| Kẹp giấy | 活页夹 | Huóyè jiá |
| Kẹp giấy nhiều màu | 彩色长尾夹 | Cǎisè cháng wěi jiā |
| Kim găm | 订书钉 | Dìng shū dīng |
| Máy bấm lỗ | 打孔器 | Dǎ kǒng qì |
| Máy fax | 传真机 | Chuánzhēn jī |
| Máy ghim | 订书机 | Dìng shū jī |
| Máy in | 打印机 | Dǎyìnjī |
| Máy photocopy | 复印机 | Fù yìnjī |
| Máy tính | 电脑 | Diànnǎo |
| Mực đóng dấu | 快干印泥 | Kuài gān yìnní |
| Mực in | 印油 | Yìn yóu |
| Nhật ký công tác | 议程 | Yìchéng |
| Phong bì | 信封 | Xìnfēng |
| Sổ ghi nhớ | 便笺 | Biàn jiān |
| Sổ giấy rời | 活页本 | Huóyè běn |
| Sổ sách | 账本 | Zhāngtǐ |
| Thẻ bảo hiểm | 保险卡 | Bǎoxiǎnkǎ |
| Thước | 直尺 | Zhí chǐ |
| Tủ đựng hồ sơ | 文件柜 | Wénjiàn guì |
| Vở ghi, sổ ghi | 笔记本 | Bǐjì běn |
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
Trung tâm tiếng Trung TinCo
| Điện thoại | 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599 |
| Tincojsc@gmail.com | |
| Địa chỉ | phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
| https://facebook.com |
Chia sẻ qua
Bài viết liên quan

