VĂN NÓI VÀ VĂN VIẾT TRONG TIẾNG TRUNG

  • Văn nói (口语 – kǒuyǔ)

    • Ngôn ngữ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại, trò chuyện.

    • Đặc điểm: ngắn gọn, tự nhiên, nhiều từ khẩu ngữ, cấu trúc đơn giản.

  • Văn viết (书面语 – shūmiànyǔ)

    • Ngôn ngữ sử dụng trong văn bản, báo chí, hợp đồng, bài luận, văn học.

    • Đặc điểm: trang trọng, cú pháp chuẩn, nhiều từ ngữ mang tính quy phạm.


CÙNG TIẾNG TRUNG TINCO PHÂN BIỆT SỰ KHÁC NHAU GIỮA VĂN NÓI VÀ VĂN VIẾT
TRONG TIẾNG TRUNG THÔNG DƯỚI ĐÂY NHA:
 
✅ 1. 可是 (kěshì) vs 但是 (dànshì) – “Nhưng mà”
➤ 可是: Văn nói, mang sắc thái cảm thán, thường dùng khi trò chuyện đời thường.
➤ 但是: Văn viết, trang trọng, hay xuất hiện trong bài luận, báo chí, văn bản chính thức.
Sự khác biệt: 可是 → mềm mại, tự nhiên hơn. 但是 → cứng hơn, phù hợp ngữ cảnh nghiêm túc.
 
✅ 2. 所以 (suǒyǐ) vs 因此 (yīncǐ) – “Vì vậy”
➤ 所以: Văn nói, thường xuyên dùng trong giao tiếp hằng ngày.
➤ 因此: Văn viết, thường dùng trong báo cáo, văn nghị luận.
Sự khác biệt: 所以 → gần gũi, dễ dùng. 因此 → trang trọng, thể hiện mối quan hệ nhân quả chặt chẽ.
 
✅ 3. 然后 (ránhòu) vs 于是 (yúshì) – “Thế là”
➤ 然后: Văn nói, diễn đạt trình tự hành động (sau đó, rồi).
➤ 于是: Văn viết, chỉ kết quả tự nhiên, thường dùng trong văn chương, báo chí.
Sự khác biệt: 然后 → nhấn mạnh “tiếp nối hành động”. 于是 → nhấn mạnh “hệ quả logic”.
 
✅ 4. 要是 (yàoshi) vs 如果 (rúguǒ) – “Nếu”
要是: Văn nói, thoải mái, thường nghe trong giao tiếp hằng ngày.
如果: Văn viết, tiêu chuẩn, dùng trong hợp đồng, bài luận, văn chính thức.
So sánh: 要是 → thân mật, ít trang trọng. 如果 → trung tính, trang trọng.
 
✅ 5. 不过 (búguò) vs 然而 (rán’ér) – “Tuy nhiên”
➤ 不过: Văn nói, nhẹ nhàng, thường để giảm bớt mâu thuẫn.
➤ 然而: Văn viết, mang tính đối lập mạnh, hay xuất hiện trong văn nghị luận.
So sánh: 不过 → như “nhưng mà thôi”. 然而 → “tuy nhiên, song”, văn phong hàn lâm.
 
✅ 6. 因为 (yīnwèi) vs 由于 (yóuyú) – “Bởi vì”
➤ 因为: Văn nói, câu trả lời trực tiếp, giao tiếp hằng ngày.
➤ 由于: Văn viết, thường mở đầu câu văn trang trọng.
So sánh: 因为 → đa năng, phổ biến. 由于 → thiên về văn bản chính thức.
 
✅ 7. 看见 (kànjiàn) vs 看到 (kàndào) – “Nhìn thấy”
➤ 看见: Văn nói, tả hành động cụ thể “nhìn thấy ai/cái gì đó”.
➤ 看到: Văn viết, dùng rộng hơn, bao gồm cả nghĩa trừu tượng.
So sánh: 看见 → Nhấn mạnh kết quả của hành động (từ không thấy -> thấy). 看到 → Nhấn mạnh trải nghiệm của việc nhìn (đã nhìn và tiếp nhận). Có thể dùng cho nghĩa trừu tượng nhiều hơn.
 
✅ 8. 觉得 (juéde) vs 认为 (rènwéi) – “Thấy rằng”
➤ 觉得: Văn nói, diễn đạt cảm giác, suy nghĩ chủ quan.
➤ 认为: Văn viết, khách quan, thường dùng trong luận điểm, báo cáo.
So sánh: 觉得 → “tớ cảm thấy”. 认为 → “tôi cho rằng” (mang tính học thuật hơn).
 
✅ 9. 说 (shuō) vs 表示 (biǎoshì) – “Nói / Bày tỏ”
➤ 说: Văn nói, hành động trực tiếp “nói ra”.
➤ 表示: Văn viết, mang nghĩa “bày tỏ, phát biểu”.
So sánh: 说 → đời thường, cụ thể. 表示 → trang trọng, hay thấy trong báo chí.
 
✅ 10. 买 (mǎi) vs 购买 (gòumǎi) – “Mua”
➤ 买: Văn nói, ngắn gọn, dùng hàng ngày.
➤ 购买: Văn viết, thương mại, pháp lý.
So sánh: 买 → mua hàng ở chợ, siêu thị. 购买 → hợp đồng, quảng cáo.
 
✅ 11. 给 (gěi) vs 赠送 (zèngsòng) – “Cho / Tặng”
➤ 给: Văn nói, hành động đơn giản “cho ai cái gì”.
➤ 赠送: Văn viết, mang tính nghi thức, thường dùng trong thương mại, quảng bá.
So sánh: 给 → thân mật, đời thường. 赠送 → trang trọng, thương hiệu, lễ tặng.
 
✅ 12. 那时候 (nà shíhòu) vs 当时 (dāngshí) – “Khi đó, lúc ấy”
➤ 那时候: Văn nói, cách diễn đạt tự nhiên khi kể chuyện.
➤ 当时: Văn viết, trang trọng, tường thuật lịch sử, báo chí.
So sánh: 那时候 → kể chuyện đời thường. 当时 → mô tả bối cảnh chính thức.

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN QUẦN ÁO, TRANG PHỤC

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN QUẦN ÁO, TRANG PHỤC

TỪ VỰNG VỀ NGÀNH MAY MẶC

TỪ VỰNG VỀ NGÀNH MAY MẶC

100 từ vựng và mẫu câu về spa thẩm mỹ

100 từ vựng và mẫu câu về spa thẩm mỹ

Các từ lóng thông dụng trong tiếng Trung

Các từ lóng thông dụng trong tiếng Trung