Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng phẩm

Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng phẩm


Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng văn phòng phẩm

gia-van-phong-pham (1)

Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
Túi đựng tài liệu 资料册 Zīliào cè
Bản photo 复印件 Fùyìn jiàn
Bảng lật 活动挂图 Huó dòng guà tú
Bảng lương 工资条 Gōngzī tiáo
Bìa hồ sơ 文件夹 Wénjiàn jiā
Bút bi 圆珠笔 Yuánzhūbǐ
Bút chì 铅笔 Qiānbǐ
Bút chì bấm 活动铅笔 Huódòng qiānb
Bút để ký 签名笔 Qiānmíng bǐ
Bút màu ghi nhớ 记号笔 Jìhào bǐ
Bút máy 钢笔 Gāngbǐ
Cốc nhựa 纸杯 Zhǐbēi
Dao cắt giấy 裁纸刀片 Cái zhǐ dāopiàn
Điện thoại 电话 Diàn huà
Ghi chú, giấy nhắn 便条 Biàn tiáo
Giá đựng hồ sơ 大号账本夹 Dà hào zhàng běn jiā
Giấy Zhǐ
Giấy đánh máy 打字纸 Dǎzì zhǐ
Giấy in 打印纸 Dǎyìn zhǐ
Giấy màu 彩纸 Cǎi zhǐ
Giấy than 复写纸 Fù xiě zhǐ
Hộp bút 笔筒 Bǐ tǒng
Hộp đựng hồ sơ 档案盒 Dǎng’àn hé
Kéo 剪刀 Jiǎndāo
Kẹp giấy 活页夹 Huóyè jiá
Kẹp giấy nhiều màu 彩色长尾夹 Cǎisè cháng wěi jiā
Kim găm 订书钉 Dìng shū dīng
Máy bấm lỗ 打孔器 Dǎ kǒng qì
Máy fax 传真机 Chuánzhēn jī
Máy ghim 订书机 Dìng shū jī
Máy in 打印机 Dǎyìnjī
Máy photocopy 复印机 Fù yìnjī
Máy tính 电脑 Diànnǎo
Mực đóng dấu 快干印泥 Kuài gān yìnní
Mực in 印油 Yìn yóu
Nhật ký công tác 议程 Yìchéng
Phong bì 信封 Xìnfēng
Sổ ghi nhớ 便笺 Biàn jiān
Sổ giấy rời 活页本 Huóyè běn
Sổ sách 账本 Zhāngtǐ
Thẻ bảo hiểm 保险卡 Bǎoxiǎnkǎ
Thước 直尺 Zhí chǐ
Tủ đựng hồ sơ 文件柜 Wénjiàn guì
Vở ghi, sổ ghi 笔记本 Bǐjì běn

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN QUẦN ÁO, TRANG PHỤC

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN QUẦN ÁO, TRANG PHỤC

抢C位 : TIẾNG LÓNG TRONG HÁN NGỮ

抢C位 : TIẾNG LÓNG TRONG HÁN NGỮ

VĂN NÓI VÀ VĂN VIẾT TRONG TIẾNG TRUNG

VĂN NÓI VÀ VĂN VIẾT TRONG TIẾNG TRUNG

📌 LƯỢNG TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG TRUNG

📌 LƯỢNG TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG TRUNG