BÀI 4: CÂU NGHI VẤN VỚI “吗” VÀ CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH “不” / “没”

Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Khi học tiếng Trung, một trong những điều đầu tiên bạn cần nắm là cách đặt câu hỏi và cách nói phủ định (nói “không”).

A. Câu hỏi với "吗" – Câu hỏi dạng Yes/No

Trong tiếng Trung, để biến một câu trần thuật thành câu hỏi, bạn chỉ cần thêm chữ "吗 (ma)" vào cuối câu.
> Không cần đảo ngữ như tiếng Anh.
Rất đơn giản, cứ thêm “吗” là xong!

📌 Ví dụ:
你是老师。→ Bạn là giáo viên.
你是老师吗?→ Bạn có phải là giáo viên không?
他喜欢音乐。→ Anh ấy thích âm nhạc.
他喜欢音乐吗?→ Anh ấy có thích âm nhạc không?

Mẹo nhớ:
Chỉ cần nhớ “吗” giống như một dấu hỏi, luôn đặt cuối câu để biến nó thành câu nghi vấn.

 

B. Cách phủ định trong tiếng Trung: “不” và “没”

Trong tiếng Trung có 2 từ phổ biến để nói "không", đó là:
不 (bù)
没 (méi)

Tuy nhiên, chúng không dùng thay thế cho nhau! Cùng xem sự khác biệt:

1. “不” – Dùng cho hành động thông thường, mang tính hiện tại/tương lai, thói quen

我不吃肉。→ Tôi không ăn thịt. (thói quen, hiện tại)
他不喜欢我。→ Anh ấy không thích tôi.
我明天不去学校。→ Ngày mai tôi không đi học. (ý định trong tương lai)

Ghi nhớ:
“不” = KHÔNG làm điều gì đó (trong hiện tại, tương lai hoặc thói quen)

2. “没” – Dùng để nói về hành động trong quá khứ chưa xảy ra
我没去学校。→ Tôi đã không đi học.
他昨天没来。→ Hôm qua anh ấy đã không đến.
我没吃早饭。→ Tôi chưa ăn sáng.

Ghi nhớ:
“没” = CHƯA LÀM điều gì đó trong quá khứ (hoặc phủ định sự tồn tại)

So sánh nhanh:

Ngữ cảnh phủ định bằng ví dụ
Hiện tại / Tương lai 不: 我不喝咖啡 (Tôi không uống cà phê)
Quá khứ 没: 我没喝咖啡 (Tôi đã không uống cà phê)

Bài luyện tập nhỏ, hãy thử chuyển các câu sau thành câu phủ định và câu nghi vấn nhé:
1. 他是学生。→
2. 你去上班。→
3. 她喝茶。→

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 11: PHÓ TỪ

BÀI 11: PHÓ TỪ

 BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比