BÀI 6: ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN TRONG TIẾNG TRUNG

Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Trong tiếng Trung, có một nhóm động từ đặc biệt gọi là động từ năng nguyện. Chúng diễn tả mong muốn, khả năng, nghĩa vụ, hoặc sự cho phép liên quan đến hành động nào đó. Những động từ này thường đứng trước động từ chính trong câu.

Các động từ năng nguyện thường gặp:
想 (xiǎng): muốn, nghĩ
要 (yào): muốn, cần, phải
会 (huì): biết (làm gì đó), sẽ
能 (néng): có thể (khả năng hoặc điều kiện khách quan)
可以 (kěyǐ): có thể (được phép)
应该 (yīnggāi): nên, cần phải
得 (děi): phải (mạnh hơn 应该)

Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + Động từ năng nguyện + Động từ chính (+ Tân ngữ)

Một số ví dụ thực tế:

1. 我想吃饭。(Wǒ xiǎng chīfàn) – Tôi muốn ăn cơm. → 想 biểu thị mong muốn.

2. 你会说中文吗?(Nǐ huì shuō Zhōngwén ma?) – Bạn biết nói tiếng Trung không?→ 会 diễn tả khả năng đã học.

3. 他不能来。(Tā bù néng lái) – Anh ấy không thể đến được.→ 不能 biểu thị không có điều kiện hoặc lý do khách quan.

4. 我们应该学习。(Wǒmen yīnggāi xuéxí) – Chúng ta nên học.→ 应该 là lời khuyên, nghĩa vụ.

5. 我可以进去吗?(Wǒ kěyǐ jìnqù ma?) – Tôi có thể vào không?→ 可以 hỏi ý về sự cho phép.

6. 你得走了。(Nǐ děi zǒu le) – Bạn phải đi rồi. → 得 thể hiện sự bắt buộc, khá mạnh.

 

Ghi nhớ nhỏ:

想 và 要 đều có thể dịch là “muốn”, nhưng:
想 thiên về “muốn, mong muốn trong đầu”.
要 mạnh hơn, thiên về “phải làm, sắp làm”.

 

Ví dụ so sánh:

我想喝水 – Tôi muốn uống nước (ý muốn nhẹ nhàng).
我要喝水 – Tôi phải uống nước (ý định rõ ràng, gần như chắc chắn sẽ làm).

 

Mẹo học nhanh:
Hãy luyện tập bằng cách ghép các động từ năng nguyện với những hành động đơn giản trong đời sống hàng ngày như:

đi học (去上学),
ăn cơm (吃饭),
ngủ (睡觉),
nói tiếng Trung (说中文),…

Ví dụ:
我想睡觉。– Tôi muốn ngủ.
他会做饭。– Anh ấy biết nấu ăn.

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 11: PHÓ TỪ

BÀI 11: PHÓ TỪ

 BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比