BÀI 7: SỐ ĐẾM, LƯỢNG TỪ

Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Khi bạn muốn nói "1 cái bàn", "2 quyển sách", "3 con mèo" trong tiếng Trung, bạn không chỉ cần biết số đếm, mà còn phải biết lượng từ phù hợp đi kèm với danh từ. Đây là một điểm rất đặc trưng của tiếng Trung và cũng khiến nhiều bạn mới học hơi “choáng” lúc đầu. Nhưng yên tâm nhé, chỉ cần hiểu cấu trúc và ghi nhớ một vài lượng từ thông dụng là bạn sẽ thấy nó rất logic!

Số đếm trong tiếng Trung

Dưới đây là các số đếm cơ bản từ 1 đến 10:
1 一 yī
2 二 èr
3 三 sān
4 四 sì
5 五 wǔ
6 六 liù
7 七 qī
8 八 bā
9 九 jiǔ
10 十 shí

Ví dụ:

一个人 (yí gè rén) – một người
三本书 (sān běn shū) – ba quyển sách

Lượng từ là gì?

Lượng từ (量词) là từ dùng để đếm danh từ. Trong tiếng Việt, ta cũng có lượng từ đấy, ví dụ như "một con mèo", "hai chiếc xe", "ba quyển sách". Trong tiếng Trung, mỗi loại danh từ thường đi kèm với một hoặc vài lượng từ cụ thể.

📌 Cấu trúc chuẩn: Số + Lượng từ + Danh từ

Ví dụ:

一个苹果 (yí gè píngguǒ) – một quả táo
两只猫 (liǎng zhī māo) – hai con mèo
五辆车 (wǔ liàng chē) – năm chiếc xe

Một số lượng từ thường dùng:

个 (gè) Dùng chung cho người/vật (phổ biến nhất) 一个人 (1 người), 一个苹果 (1 quả táo)

本 (běn) Quyển, cuốn (dùng cho sách, vở) 三本书 (3 quyển sách)

只 (zhī) Con (dùng cho động vật nhỏ, tay, mắt,...) 两只猫 (2 con mèo), 一只手 (1 bàn tay)

辆 (liàng) Dùng cho phương tiện (xe đạp, ô tô,...) 一辆车 (1 chiếc xe)

张 (zhāng) Tờ, tấm, miếng (dùng cho giấy, bàn, giường) 一张纸 (1 tờ giấy), 一张床 (1 cái giường)

Lưu ý nhỏ: Số 2 khi đi với lượng từ sẽ dùng là 两 (liǎng) chứ không dùng 二 (èr).

✅ Ví dụ đúng: 两个人 (2 người) – Đúng
❌ Sai: 二个人 – Sai

Tạm kết: Số đếm và lượng từ là công cụ không thể thiếu để bạn miêu tả số lượng trong tiếng Trung. Ban đầu có thể thấy hơi phức tạp, nhưng chỉ cần học khoảng 5-10 lượng từ phổ biến, bạn đã đủ tự tin để giao tiếp trong hầu hết tình huống đời sống thường ngày rồi!

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 11: PHÓ TỪ

BÀI 11: PHÓ TỪ

 BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比