BÀI 8: MỘT SỐ MẪU CÂU CƠ BẢN

Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Khi mới học tiếng Trung, việc ghi nhớ và luyện nói các mẫu câu đơn giản, thực tế sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong đời sống hằng ngày. Dưới đây là những câu hỏi, đáp thường gặp, dễ nhớ, dễ áp dụng.

1. Hỏi tên

你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?) Bạn tên là gì?

我叫 + [Tên của bạn] Tôi tên là…

Ví dụ: 我叫明 (Wǒ jiào Míng) – Tôi tên là Minh

2. Hỏi quốc tịch

你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?) Bạn là người nước nào?

我是越南人。(Wǒ shì Yuènán rén.) Tôi là người Việt Nam.

3. Hỏi tuổi

你多大了?(Nǐ duō dà le?) Bạn bao nhiêu tuổi? (Dùng cho người lớn)

你几岁?(Nǐ jǐ suì?) Bạn mấy tuổi? (Dùng cho trẻ em)

我 + [số tuổi] + 岁。(Wǒ … suì.) Tôi … tuổi.

Ví dụ: 我二十五岁 (Wǒ èrshíwǔ suì) – Tôi 25 tuổi

4. Hỏi đi đâu

你去哪儿?(Nǐ qù nǎr?) Bạn đi đâu vậy?

我去学校。(Wǒ qù xuéxiào.) Tôi đi đến trường.


Lưu ý: “哪儿” = “nǎr” = ở đâu (phía Bắc Trung Quốc); có thể gặp “哪里” = “nǎlǐ” ở miền Nam.

5. Chào hỏi cơ bản
你好!(Nǐ hǎo!) – Xin chào!
你好吗?(Nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?
我很好,谢谢!(Wǒ hěn hǎo, xièxie!) – Tôi rất khỏe, cảm ơn!

6. Tạm biệt & cảm ơn
再见!(Zàijiàn!) – Tạm biệt!
谢谢!(Xièxie!) – Cảm ơn!
不客气!(Bú kèqi!) – Không có gì / Đừng khách sáo!

7. Một số câu thường gặp khác
对不起。(Duìbuqǐ.) – Xin lỗi
没关系。(Méi guānxi.) – Không sao đâu
请问,厕所在哪里?(Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?) Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
我听不懂。(Wǒ tīng bù dǒng.) – Tôi không hiểu

Gợi ý học tập:
Học thuộc từng câu kèm theo phát âm
Tập viết lại ra giấy để nhớ lâu hơn
Luyện nói theo tình huống: gặp bạn, đi chợ, hỏi đường,…

Ghi nhớ: Khi học tiếng Trung, đừng sợ sai, hãy nói ra thật nhiều. Càng dùng, bạn càng tiến bộ nhanh!

Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:

Trung tâm tiếng Trung TinCo

Điện thoại 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599
Email Tincojsc@gmail.com
Địa chỉ phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh
Facebook https://facebook.com

Chia sẻ qua

Bài viết liên quan

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 12: CÂU 也…也…” VÀ “又…又…”

BÀI 11: PHÓ TỪ

BÀI 11: PHÓ TỪ

 BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 10: CÂU CÓ 是…的

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比

BÀI 13: CÂU SO SÁNH 比