BÀI 1: CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN TRONG TIẾNG TRUNG
Ngữ Pháp Hán Ngữ Sơ Cấp

Vì sao cần học cấu trúc câu đầu tiên?
Dù bạn học bất kỳ ngôn ngữ nào, việc nắm được cách ghép câu cơ bản là điều bắt buộc nếu muốn giao tiếp được.
Tiếng Trung cũng vậy. Và tin vui là: Câu tiếng Trung rất giống tiếng Việt về thứ tự thành phần, nên học rất nhanh!
1. Cấu trúc cơ bản nhất
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
(Giống tiếng Việt: Ai + làm gì + cái gì)
Ví dụ:
我爱你 (Wǒ ài nǐ) : Tôi yêu bạn
他吃饭 (Tā chī fàn) : Anh ấy ăn cơm
我学中文 (Wǒ xué Zhōngwén) : Tôi học tiếng Trung
Phân tích câu:
我 (tôi) chủ ngữ
爱 (yêu) động từ
你 (bạn) tân ngữ
2. Một số chủ ngữ thường gặp
我 (Wǒ) : Tôi
你 (Nǐ) : Bạn
他 / 她 / 它 (Tā) : Anh ấy, Cô ấy, Nó
我们 (Wǒmen) : Chúng tôi
他们 / 她们 (Tāmen) : Họ (nam) / Họ (nữ)
3. Một số động từ phổ biến ( Dễ dùng ngay )
爱 (ài) : Yêu
吃 (chī) : Ăn
喝 (hē) : Uống
学 (xué) : Học
去 (qù) : Đi
看 (kàn) : Nhìn, xem
4. Tân Ngữ: Là đối tượng của hành động
饭 (fàn): Cơm
水 (shuǐ): Nước
中文 (Zhōngwén): Tiếng Trung
书 (shū): Sách
电视 (diànshì): TV
5. Cùng luyện tập ghép câu nhé
1) 我学中文 (wǒ xué zhōngwén) : Tôi học tiếng trung
2) 他吃饭 (tā chī fàn) : Anh ấy ăn cơm
3) 他看书 (tā kàn shū) : Anh ấy xem sách
4) 我们爱你们 (wǒmēn ài nǐmēn) : Chúng tôi yêu các bạn
✅ Nhận xét: Cực kỳ dễ đúng không? Chỉ cần thay đổi chủ ngữ – động từ – tân ngữ là bạn đã tạo được hàng trăm câu mới rồi!
6. Mẹo học những cấu trúc này
Tập viết lại 5–10 câu mỗi ngày theo công thức này. Đổi từ mới, ví dụ:
Tôi ăn cơm → Tôi uống nước
Cô ấy xem TV → Cô ấy học tiếng Trung
Đặt câu với người thật (tôi, mẹ, bạn bè…) giúp dễ nhớ hơn
📌 Ghi nhớ:
“Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ” là xương sống của tiếng Trung.
Học vững bài 1 là bạn đã bước được bước đầu tiên đầy vững chắc vào thế giới tiếng Trung!
Mọi thông tin xin vui lòng liên hệ:
Trung tâm tiếng Trung TinCo
| Điện thoại | 0327 596 869 - 0366 420 899 - 0393 284 599 |
| Tincojsc@gmail.com | |
| Địa chỉ | phường Phương Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
| https://facebook.com |
Chia sẻ qua
Bài viết liên quan

